thảo nào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ, Thán từ:
- Vì thế cho nên, chẳng trách, hèn chi: Dùng để bày tỏ sự hiểu ra, nhận ra nguyên nhân của một sự việc sau khi đã biết một thông tin mới. Từ này diễn tả rằng điều vừa được biết đã giải thích cho một tình huống trước đó, khiến nó trở nên hợp lý và dễ hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ/Thán từ:
- "Thảo nào hôm qua cậu ấy không đến, hóa ra là bị ốm." (Chẳng trách hôm qua cậu ấy không đến, hóa ra là bị ốm.)
- "Thảo nào trời mưa to thế, dự báo đã cảnh báo bão từ mấy hôm trước rồi." (Vì thế cho nên trời mưa to thế, dự báo đã cảnh báo bão từ mấy hôm trước rồi.)
- "Thảo nào anh ta biết rõ chuyện này, anh ấy chính là người trong cuộc mà." (Hèn chi anh ta biết rõ chuyện này, anh ấy chính là người trong cuộc mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thảo nào... (thì ra/hóa ra)...": Cấu trúc thường gặp, dùng để nối giữa sự ngạc nhiên, thắc mắc ban đầu và lời giải thích được tìm thấy.
- Thảo nào cô ấy từ chối lời mời, thì ra cô ấy đã có kế hoạch khác từ trước.
- Dùng độc lập như một thán từ biểu thị sự giác ngộ, vỡ lẽ.
- "À, thảo nào!" (À, thì ra là thế!)
Biến thể và từ gần giống
- Thảo hèn: Từ đồng nghĩa, có cách dùng và ý nghĩa tương tự "thảo nào".
- Thảo hèn mặt mày anh ta tươi tỉnh thế, được tăng lương rồi đúng không?
- Hèn chi: Từ đồng nghĩa, mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ.
- Hèn chi nhà đèn sáng, anh ấy đã về rồi.
Từ đồng nghĩa
- Chẳng trách: Không lấy làm lạ, không trách được (vì đã có lý do).
- Thì ra là thế: Cụm từ diễn đạt sự hiểu ra nguyên nhân.
- Hóa ra là vậy: Cụm từ diễn đạt sự vỡ lẽ về bản chất sự việc.
Lưu ý sử dụng
- "Thảo nào" thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề, dùng để nhận xét về một sự việc đã xảy ra hoặc một trạng thái đã biết.
- Từ này thường đi kèm với một mệnh đề giải thích phía sau (bắt đầu bằng "thì ra", "hóa ra", "vì") hoặc ngữ cảnh đã rõ ràng.
- Đây là từ thuần Việt, thường dùng trong cả văn nói và văn viết, mang sắc thái biểu cảm rõ rệt (ngạc nhiên, vỡ lẽ).
- l, Cg. Thảo hèn. Vì thế cho nên: Thảo nào khi mới chôn nhau, Đã mang tiếng khóc ban đầu mà ra (CgO).